Deutsch B1
☕

Lektion 02 · Berlin · Zügig + VHS Kreuzberg — Berlin · Zügig + VHS Kreuzberg

Im Büro und im Kurs

Ở văn phòng và trong lớp học

Tag zwei. In der Teeküche zeigt Jonas Diego alles — Kaffeemaschine, Tassen, Kühlschrank. Am Abend beginnt Diegos erster Deutschkurs an der VHS: „Was ist das? Der, die oder das?"

Ngày thứ hai. Trong góc bếp văn phòng, Jonas chỉ cho Diego mọi thứ — máy pha cà phê, tách, tủ lạnh. Buổi tối, lớp tiếng Đức đầu tiên của Diego ở VHS bắt đầu: “Cái đó là gì? Der, die hay das?”

Về bài học này · Chúng ta luyện gì?

Figuren in dieser Lektion — Nhân vật trong bài này

Diego🇪🇸 DiegoJonas🇩🇪 JonasFrau Hoffmann🇩🇪 Frau Hoffmann

Was üben wir? — Chúng ta luyện gì?

Lektion 02 · A1 · 11 bài tập

KommunikationDinge benennen · Wie viele…? · Wo ist…?
Giao tiếpGọi tên đồ vật · Bao nhiêu…? · Ở đâu…?
WortschatzBürodinge · Kursraum · Möbel · Zahlen 20–100
Từ vựngĐồ dùng văn phòng · lớp học · đồ nội thất · số 20–100
GrammatikArtikel der/die/das · kein/keine · Plural · Zahlen 20–100
Ngữ phápMạo từ der/die/das · kein/keine · số nhiều · số 20–100

Bài tập

A — Was ist das? (Naming things)

0/2

A — Cái đó là gì? (Gọi tên đồ vật)

Hören und ergänzen: Jonas in der Teeküche
Nghe và điền: Jonas trong bếp văn phòng
Bürodinge & Möbel (der/die/das + Plural)
Đồ dùng văn phòng & đồ đạc (der/die/das + số nhiều)

B — der, die, das & ein/eine (Articles + gender)

0/3

B — der, die, das & ein/eine (mạo từ + giống)

Genus & Artikel im Nominativ (Tabelle)
Giống & mạo từ ở cách Nominativ (bảng)
der/die/das oder ein/eine? (Lückentext)
der/die/das hay ein/eine? (điền vào chỗ trống)
kein/keine (Negation der Nomen)
kein/keine (phủ định danh từ)

C — Plural (One → many)

0/2

C — Số nhiều (một → nhiều)

Plural-Muster (-e, -en, -er, -s, ¨)
Các kiểu số nhiều (-e, -en, -er, -s, ¨)
Singular ↔ Plural (Puzzle)
Số ít ↔ số nhiều (xếp cặp)

D — Zahlen 20–100 (Numbers)

0/2

D — Số 20–100

Hören: Preise & Zahlen (im Kurs)
Nghe: giá cả & con số (trong lớp)
Zahlen 20–100 ausschreiben
Viết các số 20–100 bằng chữ

E — Der erste Kurstag (First class)

0/1

E — Ngày học đầu tiên

Hören und ergänzen: Frau Hoffmann „Was ist das?"
Nghe và điền: Frau Hoffmann "Cái đó là gì?"

F — Wiederholung (Revision)

0/1

F — Ôn tập

Mixed Quiz: Artikel + Plural + Zahlen
Bài kiểm tra hỗn hợp: mạo từ + số nhiều + số đếm