🏠
Lektion 05 · Berlin · die WG · Freitagabend — Berlin · căn hộ ở ghép · tối thứ Sáu
Meine Leute
Người thân của tôi
Freitagabend in der WG. Diego und seine Mitbewohnerin Nora trinken Tee und zeigen sich Familienfotos. „Das ist meine Schwester… und das ist Erbse — aber Erbse ist nicht mein Hund!"
Tối thứ Sáu trong căn hộ ở ghép. Diego và Nora, bạn cùng nhà, uống trà và cho nhau xem ảnh gia đình. “Đây là chị tôi… còn kia là Erbse — nhưng Erbse không phải chó của tôi!”
Về bài học này · Chúng ta luyện gì?
Figuren in dieser Lektion — Nhân vật trong bài này
🇪🇸 Diego
🇩🇪 Nora
🐕 ErbseWas üben wir? — Chúng ta luyện gì?
Lektion 05 · A1 · 10 bài tập
KommunikationÜber die Familie sprechen · nach Beziehungen & Alter fragen · sagen, was (nicht) meins ist
Giao tiếpNói về gia đình · hỏi về quan hệ & tuổi · nói cái gì là (hoặc không phải) của mình
WortschatzFamilie · Familienstand (ledig/verheiratet) · Haustiere · Zahlen 0–100 (Alter)
Từ vựngGia đình · tình trạng hôn nhân (ledig/verheiratet) · thú cưng · số 0–100 (tuổi)
GrammatikPossessivartikel (mein/dein/sein/ihr) · Negation: nicht vs. kein · doch & sondern
Ngữ phápMạo từ sở hữu (mein/dein/sein/ihr) · phủ định: nicht và kein · doch & sondern
Bài tập
A — Meine Familie (Family)
0/2A — Gia đình tôi
B — Possessivartikel (mein, dein, sein, ihr)
0/3B — Mạo từ sở hữu
C — nicht oder kein? (Negation)
0/2C — nicht hay kein? (Phủ định)
D — Wie alt? (Ages — numbers review)
0/1D — Bao nhiêu tuổi? (ôn lại số đếm)
E — Eine Nachricht nach Hause (Message home)
0/1E — Một tin nhắn gửi về nhà
