Deutsch B1

Lektion 18

Bài tập

A — Der Abend davor (Nora prept Diego)

0/2

A — Buổi tối hôm trước (Nora chuẩn bị cho Diego)

Hören und ergänzen: Die Dokumenten-Checkliste
Nghe và điền: danh sách giấy tờ
Amtsdeutsch überleben (Wortschatz)
Sống sót với tiếng Đức hành chính (từ vựng)

B — Am Schalter (formelles Sie)

0/3

B — Ở quầy (Sie trang trọng)

Hören und ergänzen: Schalter 5
Nghe và điền: quầy 5
Höflich nachfragen + der Sie-Imperativ (Tabellen)
Hỏi lại lịch sự + mệnh lệnh với Sie (bảng)
Was sagen Sie? (Auswahl)
Bạn nói gì? (chọn đáp án)

C — Das Anmeldeformular

0/1

C — Mẫu đơn đăng ký cư trú

Diegos Anmeldeformular ausfüllen (mit Dokumentenkarten)
Điền mẫu đơn đăng ký của Diego (từ các thẻ giấy tờ)

D — Amtsdeutsch entschlüsseln: das Passiv

0/2

D — Giải mã tiếng Đức hành chính: thể bị động

„Ihr Antrag wird bearbeitet.“ — das Passiv (nur erkennen!)
"Ihr Antrag wird bearbeitet." — thể bị động (chỉ cần nhận ra!)
Was bedeutet der Amtssatz? (Auswahl)
Câu hành chính đó nghĩa là gì? (chọn đáp án)

E — Der Rückblick (Perfekt-Debrief)

0/1

E — Kể lại (tường thuật bằng Perfekt)

Hören und ergänzen: „Erzähl! Wie war es?“
Nghe và điền: "Kể đi! Thế nào rồi?"

F — Sprachbausteine (telc-Mikrodrill)

0/1

F — Sprachbausteine (bài luyện nhỏ kiểu telc)

Formular-Wörter + Sie-Imperativ (Mikrodrill)
Từ vựng mẫu đơn + mệnh lệnh với Sie (luyện nhanh)

G — M3-Checkpoint „Ich komme klar“

0/5

G — Mốc kiểm tra M3 "Mình làm được"

Sprechen: Mein kranker Tag (75–90 s, KI-Bewertung)
Nói: ngày tôi bị ốm (75–90 giây, AI chấm)
Hören: Der Anrufbeantworter des Bürgeramts (6 Fragen)
Nghe: máy trả lời tự động của Bürgeramt (6 câu hỏi)
Lesen: Aushänge im Amt (Situationen ↔ Aushänge)
Đọc: thông báo ở văn phòng (tình huống ↔ thông báo)
Grammatik: 20 gemischte Aufgaben
Ngữ pháp: 20 câu hỗn hợp
Schreiben: die formelle E-Mail (40–60 Wörter) → Abzeichen
Viết: e-mail trang trọng (40–60 từ) → huy hiệu