Deutsch B1

9 / 12

bệnh nhân

danh từ · giống đực (der)

Câu ví dụ

  • Der Arzt empfängt den nächsten Patienten.

    Bác sĩ đang tiếp bệnh nhân tiếp theo.

  • Der Patient wartet im Wartezimmer.

    Bệnh nhân đang đợi trong phòng chờ.