
Từ vựng & chủ đề
Học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề — có hình ảnh, phát âm và ví dụ.
Từ vựng được sắp xếp theo đúng cách bạn cần: trong cửa hàng, ở phòng khám, tại nơi làm việc, ở nhà. Mỗi từ có hình ảnh, bản dịch, cách phát âm và một câu mà từ đó thật sự được dùng — một từ nằm trong câu sẽ nhớ lâu hơn từ nằm trong danh sách. Các chủ đề bao quát vốn từ mà kỳ thi B1 yêu cầu.

Ở cửa hàng
Mua sắm, quầy thu ngân, giá cả
12 từ

Đồ ăn và đồ uống
Thực phẩm, bữa ăn, đồ uống
12 từ

Nhà và căn hộ
Phòng, đồ đạc, chìa khóa
12 từ

Thời gian rảnh và sở thích
Giải trí, đam mê, thời gian rảnh
12 từ

Trong bếp
Bát đĩa và đồ dùng nhà bếp
12 từ

Trong thành phố
Đường phố, tòa nhà, địa điểm
12 từ

Tiền bạc và ngân hàng
Ngân hàng, thẻ, thanh toán
12 từ

Thời tiết và các mùa
Nắng, mưa, các mùa
12 từ

Công việc và văn phòng
Văn phòng, đồng nghiệp, nhiệm vụ
12 từ

Ở nhà hàng
Gọi món, thực đơn, hóa đơn
12 từ

Gia đình
Người thân: cha mẹ, con cái, ông bà
12 từ

Thể thao
Các môn, trận đấu, thể hình
12 từ

Trường học và việc học
Tiết học, kỳ thi, đồ dùng học tập
12 từ

Công nghệ và internet
Điện thoại, máy tính, internet
12 từ

Giao thông
Đi lại, vé, du lịch
12 từ

Quần áo
Quần áo và phụ kiện
12 từ

Sức khỏe và bác sĩ
Bác sĩ, hiệu thuốc, bệnh tật
12 từ

Động vật
Động vật nuôi và động vật hoang dã
12 từ

Cơ thể người
Các bộ phận cơ thể
12 từ

Thời gian và ngày tháng
Giờ, ngày, lịch
12 từ
