Deutsch B1

8 / 12

khăn quàng cổ

danh từ · giống đực (der)

Câu ví dụ

  • Sie hat sich einen warmen Schal um den Hals gewickelt.

    Cô ấy quấn một chiếc khăn ấm quanh cổ.

  • Ich habe einen wollenen Schal für den Winter gekauft.

    Tôi đã mua một chiếc khăn len cho mùa đông.