Deutsch B1

12 / 12

nhiệm vụ

danh từ · giống cái (die)

Câu ví dụ

  • Diese Matheaufgabe ist sehr schwer.

    Bài toán này rất khó.

  • Mach die Hausaufgabe für morgen.

    Hãy làm bài tập về nhà cho ngày mai.