Deutsch B1

3 / 12

con ngựa

danh từ · giống trung (das)

Câu ví dụ

  • Auf dem Land haben wir ein Pferd gesehen.

    Ở nông thôn chúng tôi đã thấy một con ngựa.

  • Dieses Pferd ist sehr schnell.

    Con ngựa này chạy rất nhanh.