Deutsch B1

8 / 12

hợp đồng

danh từ · giống đực (der)

Câu ví dụ

  • Ich habe einen Arbeitsvertrag unterschrieben.

    Tôi đã ký một hợp đồng lao động.

  • Der Vertrag ist ein Jahr lang gültig.

    Hợp đồng có hiệu lực một năm.