Deutsch B1
Ở cửa hàng

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Ở cửa hàng — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có das Geschäft, der Einkaufswagen, der Einkaufskorb.

cửa hàng

xe đẩy mua hàng

giỏ mua hàng

quầy thu ngân

hóa đơn mua hàng

giá

hàng khuyến mãi

khách hàng

người bán hàng

kệ hàng

túi ni lông

tiền mặt