Deutsch B1
Thời gian rảnh và sở thích

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Thời gian rảnh và sở thích — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có das Hobby, der Film, die Musik.

sở thích

phim

âm nhạc

trò chơi

cuộc đi dạo

điệu nhảy

việc nấu ăn

nhiếp ảnh

chuyến đi

khu vườn

việc vẽ tranh

việc đọc sách