Deutsch B1

12 / 12

việc đọc sách

danh từ · giống trung (das)

Câu ví dụ

  • Das Lesen von Büchern beruhigt mich am Abend.

    Đọc sách giúp tôi thư giãn vào buổi tối.

  • Das Lesen auf Deutsch fällt mir immer leichter.

    Đọc tiếng Đức ngày càng dễ dàng hơn với tôi.