Deutsch B1
Cơ thể người

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Cơ thể người — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có der Kopf, die Hand, das Bein.

đầu

bàn tay

chân

mắt

tai

mũi

miệng

tóc

ngón tay

bụng

lưng

tim