Deutsch B1
Trong bếp

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Trong bếp — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có der Teller, die Gabel, das Messer.

đĩa

nĩa

dao

thìa

nồi

chảo

cốc

ly thủy tinh

tủ lạnh

bếp nấu

ấm đun nước

thớt