Deutsch B1
Thể thao

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Thể thao — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có der Sport, der Ball, das Spiel.

thể thao

quả bóng

trận đấu

chạy bộ

bơi lội

xe đạp

phòng tập thể hình

đội

huấn luyện viên

bàn thắng, khung thành

huy chương

kết quả