Deutsch B1

3 / 12

internet

danh từ · giống trung (das)

Câu ví dụ

  • Ich habe heute kein Internet zu Hause.

    Hôm nay ở nhà tôi không có internet.

  • Ich suche Informationen im Internet.

    Tôi đang tìm thông tin trên internet.