Deutsch B1
Giao thông

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Giao thông — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có der Bus, die Straßenbahn, der Zug.

xe buýt

tàu điện

tàu hỏa

ô tô

xe đạp

tàu điện ngầm

vé xe

bến xe buýt

nhà ga

sân bay

taxi

tài xế