Deutsch B1
Đồ ăn và thức uống

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Đồ ăn và đồ uống — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có das Brot, die Butter, der Käse.

bánh mì

bơ

phô mai

sữa

trứng

thịt

cá

trái cây

rau

nước

cà phê

súp