Deutsch B1
Gia đình

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Gia đình — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có die Mutter, der Vater, der Bruder.

mẹ

bố

anh em trai

chị em gái

bà

ông

con trai

con gái

vợ

chồng

đứa trẻ

cha mẹ