Deutsch B1

9 / 12

vợ

danh từ · giống cái (die)

Câu ví dụ

  • Meine Ehefrau ist Lehrerin.

    Vợ tôi là giáo viên.

  • Ich habe meiner Ehefrau Blumen gekauft.

    Tôi đã mua hoa cho vợ.