Deutsch B1
Trong thành phố

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Trong thành phố — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có die Stadt, die Straße, der Platz.

thành phố

đường phố

quảng trường

công viên

cây cầu

nhà thờ

bảo tàng

hiệu thuốc

bưu điện

ngân hàng

bệnh viện

quảng trường chợ