Deutsch B1
Thời gian và ngày tháng

Chạm vào một số trên hình để xem từ.

Thời gian và ngày tháng — từ vựng tiếng Đức kèm phát âm

12 từ có audio và câu ví dụ — trong đó có die Stunde, die Minute, der Tag.

giờ

phút

ngày

tuần

tháng

năm

đồng hồ

lịch

thứ Hai

cuối tuần

hôm nay

ngày mai